period of time
Định nghĩa
Danh từ: Khoảng thời gian – một lượng thời gian xác định hoặc không xác định, thường được dùng để chỉ một giai đoạn cụ thể trong quá trình diễn ra sự việc, hành động, hoặc hiện tượng.
Ví dụ sử dụng
- (Một khoảng thời gian 30 năm.)
- (Đã rút ngắn khoảng thời gian hồi phục của anh ấy.)
- (Khoảng thời gian xanh của Picasso.)
Các cách sử dụng nâng cao
"period of time" có thể dùng với các giới từ chỉ thời gian: in a short period of time (trong một khoảng thời gian ngắn), over a long period of time (trong suốt một khoảng thời gian dài).
- The project was completed in a short period of time. (Dự án đã được hoàn thành trong một khoảng thời gian ngắn.)
"a period of time" thường đi kèm tính từ miêu tả độ dài: a considerable period of time (một khoảng thời gian đáng kể), an extended period of time (một khoảng thời gian kéo dài).
- They waited for an extended period of time before the meeting started. (Họ đã chờ đợi một khoảng thời gian kéo dài trước khi cuộc họp bắt đầu.)
Biến thể và từ gần giống
Time period (danh từ): đồng nghĩa với "period of time".
- The time period of the Renaissance was marked by great cultural change. (Khoảng thời gian Phục hưng được đánh dấu bởi sự thay đổi văn hóa lớn.)
Duration (danh từ): khoảng thời gian kéo dài, thường mang tính chính xác hơn.
- The duration of the film is two hours. (Khoảng thời gian kéo dài của bộ phim là hai giờ.)
Từ đồng nghĩa
- Span: khoảng thời gian, thường chỉ độ dài giữa hai mốc.
- The span of human life is limited. (Khoảng thời gian của cuộc đời con người là có hạn.)
- Interval: khoảng thời gian giữa hai sự kiện.
- There was a short interval between the acts. (Có một khoảng thời gian ngắn giữa các hồi kịch.)
- Stretch: khoảng thời gian liên tục, thường dùng trong văn nói.
- He worked for a long stretch without a break. (Anh ấy làm việc một khoảng thời gian dài không nghỉ.)
Thành ngữ liên quan
- In the course of time: trong quá trình thời gian, dần dần.
- In the course of time, the pain will fade away. (Trong khoảng thời gian dần dần, nỗi đau sẽ phai nhạt.)
- Over a period of time: trải qua một khoảng thời gian.
- Over a period of time, the climate has changed significantly. (Trải qua một khoảng thời gian, khí hậu đã thay đổi đáng kể.)